Cà phê là một trong những đồ uống phổ biến nhất trên thế giới và có rất nhiều loại khác nhau. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết có bao nhiêu loại cà phê. Cùng AgriDrone điểm danh những loại cà phê nổi tiếng ở Việt Nam và trên thế giới trong bài viết này nhé!
Mục lục
Có bao nhiêu loại cà phê được trồng ở Việt Nam?
Trên thế giới có hàng trăm giống cà phê, nhưng tựu trung lại đều thuộc 4 dòng chính. Tại Việt Nam, 4 dòng này đều có mặt và tạo nên sự đa dạng cho ngành cà phê nước nhà.
Cà phê Arabica (Cà phê Chè)
Bà con có thể dễ dàng nhận ra cà phê Arabica qua hình dáng hạt hơi dài, dẹt, rãnh ở giữa hạt có hình lượn sóng chữ S. Cây thường có tán lá nhỏ, màu xanh đậm, ưa bóng râm.
Đây là dòng cà phê có giá trị cao nhất thế giới nhờ hương thơm quyến rũ, thanh tao, vị chua nhẹ nhàng, hậu vị ngọt. Hàm lượng caffeine chỉ khoảng 1.5%, thấp hơn nhiều so với Robusta.
- Điều kiện canh tác: Arabica đòi hỏi phải được trồng ở độ cao trên 800m so với mực nước biển, khí hậu mát mẻ quanh năm (15-24°C), lượng mưa đều. Tại Việt Nam, vùng Cầu Đất, Đà Lạt (Lâm Đồng) là “thánh địa” của Arabica.
- Giá trị kinh tế của cà phê Arabica luôn ở mức cao và ổn định do nhu cầu lớn từ các thị trường khó tính như Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản. Trồng Arabica là hướng đi cho các nông hộ muốn làm nông nghiệp chất lượng cao, tạo ra sản phẩm tinh tế.
- Các giống Arabica phổ biến tại Việt Nam:
- Cà phê Moka: Được mệnh danh là “vua” của các loại Arabica, hương thơm đặc biệt sang trọng và ngây ngất. Tuy nhiên, giống này rất khó trồng, năng suất thấp và dễ bị sâu bệnh.
- Catimor: Đây là giống lai giữa Caturra và Timor (lai giữa Arabica và Robusta). Catimor có khả năng kháng bệnh gỉ sắt tốt, năng suất cao, thích nghi rộng hơn Moka. Đây là lựa chọn phổ biến nhất khi nông dân muốn trồng Arabica.
- Typica, Bourbon: Là những giống Arabica cổ, chất lượng hương vị tuyệt hảo nhưng năng suất thấp và sức đề kháng yếu.
Cà phê Robusta (Cà phê Vối)
Hạt cà phê Robusta có hình tròn nhỏ, rãnh giữa thường là một đường thẳng. Cây có hệ rễ cọc khỏe, lá to, chịu được điều kiện khắc nghiệt tốt hơn Arabica.
Đúng như tên gọi “Robusta” (mạnh mẽ), loại cà phê này có vị đắng đậm, chát, hương thơm nồng. Hàm lượng caffeine rất cao, từ 2-4%, gấp đôi Arabica.
- Điều kiện canh tác: Robusta là cây trồng chủ lực của Việt Nam, chiếm hơn 90% diện tích. Nó phát triển mạnh mẽ ở vùng khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, độ cao dưới 600m. Các tỉnh Tây Nguyên như Đắk Lắk, Gia Lai, Đắk Nông là thủ phủ của Robusta.
- Giá trị kinh tế: Việt Nam là cường quốc xuất khẩu Robusta số 1 thế giới. Dù giá trị không bằng Arabica, nhưng nhờ năng suất vượt trội, dễ trồng và chăm sóc, Robusta mang lại nguồn thu nhập ổn định và vững chắc cho hàng triệu hộ nông dân.
Cà phê Liberica (Cà phê Mít) và Excelsa (Cà phê Cherry)
Bà con gọi là cà phê Mít vì lá cây to, xanh đậm, nhìn xa giống lá cây mít. Thân cây to, có thể cao đến 15m. Hạt cà phê cũng là loại to nhất trong các loại. Cà phê Cherry là tên gọi khác của dòng Liberica và Excelsa.
Hương vị của dòng này khá đặc trưng, có mùi thoang thoảng của trái cây và vị chua rõ rệt. Nó không được ưa chuộng để uống một mình nhưng thường được dùng để phối trộn, tạo ra những hương vị mới lạ.
- Điều kiện canh tác: Ưu điểm lớn nhất của cà phê Mít là khả năng chịu hạn cực tốt và ít cần chăm sóc. Nó có thể phát triển trên những vùng đất khô cằn mà các loại cà phê khác không sống nổi.
- Giá trị kinh tế: Năng suất không cao, giá trị thương phẩm thấp hơn Robusta. Tuy nhiên, đây là giải pháp cây trồng phù hợp cho những vùng đất khó khăn, giúp bà con đa dạng hóa cây trồng, phủ xanh đất trống.
Cà phê Culi (Cà phê Bi)
Đây không phải là một giống cà phê riêng biệt. Cà phê Culi là tên gọi những trái cà phê bị đột biến, chỉ có một hạt duy nhất hình tròn đầy đặn (thay vì 2 hạt dẹt như bình thường). Nó có thể xuất hiện trên cả cây Arabica và Robusta.
- Hương vị: Do nhận được toàn bộ dưỡng chất, hạt Culi có hương vị rất mãnh liệt. Culi Robusta có vị đắng gắt, hàm lượng caffeine cực cao. Culi Arabica thì có vị chua thanh nhưng đậm đà hơn hẳn. Người ta tin rằng năng lượng trong hạt Culi hội tụ và mạnh mẽ hơn.
- Giá trị kinh tế: Cà phê Culi được sàng lọc và bán riêng với giá cao hơn cà phê thường cùng loại. Tỷ lệ Culi trên một cây thường chỉ chiếm khoảng 5%, tạo nên sự quý hiếm và độc đáo.
Các giống cà phê năng suất cao tại Việt Nam
Đối với bà con nông dân, việc lựa chọn giống không chỉ dựa vào dòng cà phê mà còn phải cụ thể đến từng giống thực sinh, giống vô tính đã được nghiên cứu và chứng thực. Dưới đây là các giống được Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI – Viện Eakmat) khuyên dùng, là lựa chọn hàng đầu cho việc tái canh.
Giống cà phê TR4
Đây là giống cà phê vối lai, được chọn lọc kỹ lưỡng.
- Ưu điểm: Năng suất rất cao và ổn định, đạt 5-7 tấn nhân/ha. Hạt to, đẹp. Đặc biệt, giống cà phê TR4 có khả năng kháng bệnh gỉ sắt (một trong những bệnh gây thiệt hại nặng nề nhất) gần như tuyệt đối.
- Thích hợp: Tái canh trên khắp các vùng trồng Robusta ở Tây Nguyên.
Giống cà phê TR9
Cùng với TR4, đây là giống đầu dòng được công nhận cấp quốc gia.
- Ưu điểm: Khả năng sinh trưởng cực khỏe, phân cành nhiều, thích nghi tốt với nhiều điều kiện thổ nhưỡng khác nhau. Năng suất đạt 4-7 tấn/ha.
- Thích hợp: Bà con có thể yên tâm lựa chọn giống cà phê TR9 cho cả việc trồng mới và tái canh.
Cà phê TRS1
Đây là giống cà phê vối kinh điển, được nhân giống bằng hạt (giống thực sinh).
- Ưu điểm: Cây phát triển đồng đều, kháng bệnh tốt. Vì là giống nhân bằng hạt nên chi phí cây giống ban đầu thấp hơn so với các giống vô tính (ghép, chồi).
- Thích hợp: Phù hợp với các nông hộ có kinh nghiệm chọn lọc cây giống, muốn tiết kiệm chi phí ban đầu.
Cà phê xanh lùn (TS5)
Giống cà phê xanh lùn là một giống mới nổi nhưng rất tiềm năng.
- Ưu điểm: Thân cây lùn, nhỏ gọn, cho phép trồng với mật độ dày hơn (có thể lên tới 1.660 cây/ha), từ đó đẩy năng suất lên rất cao, có thể đạt 6-8 tấn/ha. Kháng bệnh gỉ sắt tốt.
- Thích hợp: Các trang trại muốn thâm canh, tối đa hóa sản lượng trên một đơn vị diện tích.
Giống cà phê dây Thuận An
Đây là một loại giống địa phương nổi tiếng ở Đắk Lắk.
- Ưu điểm: Đặc điểm nổi bật là quả khi chín bám rất chắc vào cành, không bị rụng dù gặp mưa gió, giúp bà con chủ động hơn trong thu hoạch. Năng suất trung bình 6-8 tấn/ha.
Các loại cà phê pha bằng máy nổi tiếng của Ý
Cà phê Cappuccino
Với những người đam mê thức uống cà phê thì cái tên này đã không còn xa lạ. Đây là loại cà phê được pha chế dưới áp suất cao bởi máy pha hiện đại, trên lớp bọt của Cappuccino thường được thêm một ít cacao và được tạo hình bắt mắt bởi những nhân viên pha chế.
Cappuccino sử dụng lượng nước để pha chế gấp đôi bình thường, kèm với sữa nóng và sữa sủi bọt. Món đồ uống này thích hợp dùng vào buổi sáng, vị cà phê nhạt hơn nhưng ngọt ngào và đậm chất nghệ thuật.
Cà phê Espresso
Espresso là loại cà phê ra đời từ năm 1884 đến nay đã trở thành một trong những loại cà phê được ưa chuộng nhất.
Người ta sử dụng áp suất cao của máy pha hiện đại để pha chế nên loại cà phê này. Trên bề mặt xuất hiện một lớp bọt màu nâu vàng thì được xem là đạt chuẩn.
Espresso có hương thơm quyến rũ, nồng nàn, hàm lượng caffeine khá cao. Nếu pha bằng cà phê nguyên chất, món Espresso càng thêm phần đậm đà, chuẩn vị.
Cà phê Latte
Latte là một loại đồ uống được pha chế từ cà phê và sữa, tương tự như Cappuccino nhưng lượng bọt ít hơn. Latte chỉ có lượng bọt bằng một nửa lượng sữa, trong khi cà phê Capuchino có lượng sữa và bọt gần ngang nhau.
Cà phê Macchiato
Macchiato (trong tiếng Ý có nghĩa là lốm đốm) là một loại đồ uống mà trên bề mặt tách cà phê được thêm vài vệt sữa lên trên để tạo thành các họa tiết trông bắt mắt hơn mà thôi.
Cà phê Americano
Cà phê Americano chính là cà phê Espresso nhưng được pha loãng với lượng nước gấp đôi, nó vẫn giữ được hương vị của Espresso, nhưng hàm lượng cafein ít hơn.
Cà phê Mocha (Moka)
Cafe Mocha có sự kết hợp của hương thơm từ cafe với vị béo của kem và chocolate nóng.
Như vậy, câu trả lời cho “có bao nhiêu loại cà phê” không chỉ dừng lại ở 4 dòng chính là Arabica, Robusta, Liberica, Culi, mà còn mở rộng ra các giống cụ thể với những ưu điểm riêng biệt.
Không có một giống cà phê nào là “tốt nhất toàn diện”, chỉ có giống “phù hợp nhất” với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu, mục tiêu kinh tế và khả năng đầu tư của từng gia đình.
AgriDrone hy vọng bài viết chi tiết này đã cung cấp cho quý bà con cái nhìn tổng quan và những thông tin thực tiễn nhất. Việc lựa chọn đúng giống ngay từ đầu là bước đi vững chắc nhất trên con đường làm giàu từ cây cà phê.
Đối với những người trồng cà phê, công tác chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh cho cây rất quan trọng để cây cà phê cho năng suất và chất lượng cao. Đáp ứng nhu cầu của bà con nông dân, AgriDrone cung cấp giải pháp máy bay phun thuốc sâu cho cà phê với các thiết bị tiên tiến hàng đầu hiện nay gồm: máy bay phun thuốc DJI Agras T30, DJI Agras T20P, DJI Agras T40…
Máy bay phun thuốc trừ sâu không người lái giúp bà con tiết kiệm thời gian phun, không phải vất vả, điều chỉnh được liều lượng phun phù hợp, giảm lãng phí thuốc và nước mà vẫn đảm bảo hiệu quả trừ sâu bệnh, đồng thời giảm ô nhiễm môi trường.
Nếu bà con quan tâm đến giải pháp máy bay phun thuốc cho cà phê, hãy để lại thông tin theo mẫu dưới đây để được AgriDrone tư vấn cụ thể.